David Ben Gurion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên riêng: David Ben-Gurion là tên của một nhà lãnh đạo chính trị và nhà nước người Israel, được coi là kiến trúc sư trưởng của nhà nước Israel và là Thủ tướng đầu tiên của nước này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- David Ben-Gurion declared the establishment of the State of Israel in 1948. (David Ben-Gurion tuyên bố thành lập Nhà nước Israel vào năm 1948.)
- Many streets and institutions in Israel are named after David Ben-Gurion. (Nhiều con đường và tổ chức ở Israel được đặt theo tên David Ben-Gurion.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The legacy of David Ben-Gurion": Di sản của David Ben-Gurion, thường dùng để nói về những đóng góp lâu dài và ảnh hưởng của ông đối với Israel.
- The political landscape of Israel is still shaped by the legacy of David Ben-Gurion. (Bối cảnh chính trị của Israel vẫn được định hình bởi di sản của David Ben-Gurion.)
Biến thể và từ gần giống
- Ben-Gurionism (danh từ): Chỉ hệ tư tưởng hoặc các nguyên tắc chính trị liên quan đến David Ben-Gurion.
- Ben-Gurionesque (tính từ): Mang phong cách hoặc đặc điểm giống David Ben-Gurion.
Từ đồng nghĩa
- Founding Father of Israel: Quốc phụ của Israel (cách gọi mang tính biểu tượng).
- First Prime Minister of Israel: Thủ tướng đầu tiên của Israel (chức vụ cụ thể).
Thành ngữ liên quan
- "To have the vision of Ben-Gurion": Có tầm nhìn như Ben-Gurion, ám chỉ một tầm nhìn xa rộng và kiên định về quốc gia.
- The leader was praised for having the vision of Ben-Gurion in developing the nation's infrastructure. (Nhà lãnh đạo được khen ngợi vì có tầm nhìn như Ben-Gurion trong việc phát triển cơ sở hạ tầng quốc gia.)
Noun
- nhà chính trị người Do thái (sinh ở Poland), người theo chủ nghĩa phục quốc đã tổ chức cuộc kháng chiến chống Anh sau chiến tranh thế giới thứ hai và làm thủ tướng (1886-1973)